Bảng Xếp Hạng Tốc Độ Hôm Nay
Bảng xếp hạng tốc độ hôm nay tổng hợp tất cả kết quả kiểm tra tốc độ được gửi đến speedtest.im hôm nay, cho phép bạn so sánh tốc độ tải xuống, tải lên, máy chủ kiểm tra và phân bổ địa lý.
Để xem xu hướng dài hạn hơn, hãy kiểm tra các trang xếp hạng 7 ngày qua, 30 ngày qua và kết quả mới nhất.
| Hạng | Tải xuống | Tải lên | Thời gian kiểm tra | ID máy chủ | IP |
|---|---|---|---|---|---|
|
|
2758.22 Mbps | 231.51 Mbps | 2026-08-15 09:12:42 | 1 | 39.103.144.* |
|
|
2583.27 Mbps | 130.7 Mbps | 2026-08-15 01:09:58 | 1 | 112.92.69.* |
|
|
2535.81 Mbps | 261.68 Mbps | 2026-08-15 07:11:22 | 1 | 123.121.177.* |
| 4 | 2524.52 Mbps | 51.64 Mbps | 2026-08-15 06:31:45 | 1 | 218.59.196.* |
| 5 | 2503.08 Mbps | 271.23 Mbps | 2026-08-15 11:20:38 | 1 | 171.13.185.* |
| 6 | 2476.54 Mbps | 27.29 Mbps | 2026-08-15 04:49:37 | 1 | 124.129.53.* |
| 7 | 2472.02 Mbps | 0 Mbps | 2026-08-15 09:16:56 | 1 | 27.45.77.* |
| 8 | 2470.32 Mbps | 431.42 Mbps | 2026-08-15 03:07:03 | 1 | 183.225.206.* |
| 9 | 2467.76 Mbps | 241.47 Mbps | 2026-08-15 07:48:50 | 1 | 171.8.83.* |
| 10 | 2465.68 Mbps | 191.33 Mbps | 2026-08-15 09:56:21 | 1 | 121.17.215.* |
| 11 | 2464.38 Mbps | 262.2 Mbps | 2026-08-15 11:18:34 | 1 | 114.250.177.* |
| 12 | 2456.64 Mbps | 255.36 Mbps | 2026-08-15 09:57:01 | 1 | 111.29.154.* |
| 13 | 2451.4 Mbps | 190.55 Mbps | 2026-08-15 09:53:55 | 1 | 120.14.85.* |
| 14 | 2430 Mbps | 222.94 Mbps | 2026-08-15 10:26:34 | 2 | 114.254.72.* |
| 15 | 2417.68 Mbps | 61.54 Mbps | 2026-08-15 11:10:36 | 1 | 119.165.6.* |
| 16 | 2396.95 Mbps | 135.4 Mbps | 2026-08-15 01:43:17 | 1 | 222.128.185.* |
| 17 | 2387.4 Mbps | 67.5 Mbps | 2026-08-15 00:46:47 | 1 | 175.175.15.* |
| 18 | 2377.12 Mbps | 16.43 Mbps | 2026-08-15 10:13:27 | 1 | 123.186.96.* |
| 19 | 2347.92 Mbps | 76.81 Mbps | 2026-08-15 04:54:10 | 1 | 61.157.51.* |
| 20 | 2310.09 Mbps | 62.82 Mbps | 2026-08-15 00:11:51 | 1 | 221.200.48.* |
| 21 | 2305.66 Mbps | 57.55 Mbps | 2026-08-15 10:48:37 | 1 | 119.41.143.* |
| 22 | 2298.5 Mbps | 0 Mbps | 2026-08-15 04:18:29 | 1 | 163.125.163.* |
| 23 | 2280.19 Mbps | 116.72 Mbps | 2026-08-15 11:03:31 | 1 | 219.136.176.* |
| 24 | 2259.98 Mbps | 65.04 Mbps | 2026-08-15 08:53:09 | 1 | 124.92.212.* |
| 25 | 2209.05 Mbps | 293.28 Mbps | 2026-08-15 11:23:49 | 1 | 221.3.93.* |
| 26 | 2201.91 Mbps | 228.03 Mbps | 2026-08-15 10:39:24 | 1 | 121.19.18.* |
| 27 | 2153.49 Mbps | 48.97 Mbps | 2026-08-15 11:04:49 | 1 | 124.64.241.* |
| 28 | 2126.04 Mbps | 91.82 Mbps | 2026-08-15 06:42:51 | 1 | 1.190.74.* |
| 29 | 2076.89 Mbps | 16.29 Mbps | 2026-08-15 10:58:16 | 1 | 183.192.130.* |
| 30 | 2051.4 Mbps | 191.37 Mbps | 2026-08-15 07:49:13 | 1 | 221.193.146.* |
Bài đọc liên quan
Duyệt tất cả hướng dẫnVì sao mã nhúng đo tốc độ Internet không hoạt động hoặc cho kết quả sai?Vì sao code speed test cho kết quả mạng không chính xác?Vì sao mạng trường học chậm? Cách kiểm tra và khắc phụcVì sao mã kiểm tra tốc độ mạng cho kết quả thấp hoặc không ổn định?Vì sao kiểm tra tốc độ nhưng không có mạng? Cách nhận biết và khắc phụcTest tốc độ mạng chuyên nghiệp: Nguyên nhân chậm và cách khắc phục
